Chuyển đổi foot gỗ sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi foot gỗ sang quart (Anh)
| foot gỗ [board foot] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 foot gỗ | 0.0208 quart (Anh) |
| 0.10 foot gỗ | 0.2076 quart (Anh) |
| 1 foot gỗ | 2.08 quart (Anh) |
| 2 foot gỗ | 4.15 quart (Anh) |
| 3 foot gỗ | 6.23 quart (Anh) |
| 5 foot gỗ | 10.38 quart (Anh) |
| 10 foot gỗ | 20.76 quart (Anh) |
| 20 foot gỗ | 41.53 quart (Anh) |
| 50 foot gỗ | 103.81 quart (Anh) |
| 100 foot gỗ | 207.63 quart (Anh) |
| 1000 foot gỗ | 2076 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi foot gỗ sang quart (Anh)
1 foot gỗ = 2.08 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 0.481631 foot gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 foot gỗ sang quart (Anh):
15 foot gỗ = 15 × 2.08 quart (Anh) = 31.14 quart (Anh)