Chuyển đổi foot gỗ sang pint (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
foot gỗ [board foot]
pint (Mỹ) [pt (US)]

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

Bảng chuyển đổi foot gỗ sang pint (Mỹ)

foot gỗ [board foot] pint (Mỹ) [pt (US)]
0.01 foot gỗ 0.0499 pint (Mỹ)
0.10 foot gỗ 0.4987 pint (Mỹ)
1 foot gỗ 4.99 pint (Mỹ)
2 foot gỗ 9.97 pint (Mỹ)
3 foot gỗ 14.96 pint (Mỹ)
5 foot gỗ 24.94 pint (Mỹ)
10 foot gỗ 49.87 pint (Mỹ)
20 foot gỗ 99.74 pint (Mỹ)
50 foot gỗ 249.35 pint (Mỹ)
100 foot gỗ 498.70 pint (Mỹ)
1000 foot gỗ 4987 pint (Mỹ)

Cách chuyển đổi foot gỗ sang pint (Mỹ)

1 foot gỗ = 4.99 pint (Mỹ)

1 pint (Mỹ) = 0.200521 foot gỗ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 foot gỗ sang pint (Mỹ):
15 foot gỗ = 15 × 4.99 pint (Mỹ) = 74.81 pint (Mỹ)

Chuyển đổi foot gỗ sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.