Chuyển đổi foot gỗ sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi foot gỗ sang minim (Anh)
| foot gỗ [board foot] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 foot gỗ | 398.65 minim (Anh) |
| 0.10 foot gỗ | 3986 minim (Anh) |
| 1 foot gỗ | 39865 minim (Anh) |
| 2 foot gỗ | 79729 minim (Anh) |
| 3 foot gỗ | 119594 minim (Anh) |
| 5 foot gỗ | 199323 minim (Anh) |
| 10 foot gỗ | 398645 minim (Anh) |
| 20 foot gỗ | 797291 minim (Anh) |
| 50 foot gỗ | 1993227 minim (Anh) |
| 100 foot gỗ | 3986455 minim (Anh) |
| 1000 foot gỗ | 39864547 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi foot gỗ sang minim (Anh)
1 foot gỗ = 39865 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.000025 foot gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 foot gỗ sang minim (Anh):
15 foot gỗ = 15 × 39865 minim (Anh) = 597968 minim (Anh)