Chuyển đổi foot gỗ sang inch khối
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
Bảng chuyển đổi foot gỗ sang inch khối
| foot gỗ [board foot] | inch khối [in^3] |
|---|---|
| 0.01 foot gỗ | 1.44 inch khối |
| 0.10 foot gỗ | 14.40 inch khối |
| 1 foot gỗ | 144.00 inch khối |
| 2 foot gỗ | 288.00 inch khối |
| 3 foot gỗ | 432.00 inch khối |
| 5 foot gỗ | 720.00 inch khối |
| 10 foot gỗ | 1440 inch khối |
| 20 foot gỗ | 2880 inch khối |
| 50 foot gỗ | 7200 inch khối |
| 100 foot gỗ | 14400 inch khối |
| 1000 foot gỗ | 144000 inch khối |
Cách chuyển đổi foot gỗ sang inch khối
1 foot gỗ = 144.00 inch khối
1 inch khối = 0.006944 foot gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 foot gỗ sang inch khối:
15 foot gỗ = 15 × 144.00 inch khối = 2160 inch khối