Chuyển đổi foot gỗ sang gill (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
foot gỗ [board foot]
gill (Anh) [gi (UK)]

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

Bảng chuyển đổi foot gỗ sang gill (Anh)

foot gỗ [board foot] gill (Anh) [gi (UK)]
0.01 foot gỗ 0.1661 gill (Anh)
0.10 foot gỗ 1.66 gill (Anh)
1 foot gỗ 16.61 gill (Anh)
2 foot gỗ 33.22 gill (Anh)
3 foot gỗ 49.83 gill (Anh)
5 foot gỗ 83.05 gill (Anh)
10 foot gỗ 166.10 gill (Anh)
20 foot gỗ 332.20 gill (Anh)
50 foot gỗ 830.51 gill (Anh)
100 foot gỗ 1661 gill (Anh)
1000 foot gỗ 16610 gill (Anh)

Cách chuyển đổi foot gỗ sang gill (Anh)

1 foot gỗ = 16.61 gill (Anh)

1 gill (Anh) = 0.060204 foot gỗ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 foot gỗ sang gill (Anh):
15 foot gỗ = 15 × 16.61 gill (Anh) = 249.15 gill (Anh)

Chuyển đổi foot gỗ sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.