Chuyển đổi foot gỗ sang centimét khối
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Bảng chuyển đổi foot gỗ sang centimét khối
| foot gỗ [board foot] | centimét khối [cm^3] |
|---|---|
| 0.01 foot gỗ | 23.60 centimét khối |
| 0.10 foot gỗ | 235.97 centimét khối |
| 1 foot gỗ | 2360 centimét khối |
| 2 foot gỗ | 4719 centimét khối |
| 3 foot gỗ | 7079 centimét khối |
| 5 foot gỗ | 11799 centimét khối |
| 10 foot gỗ | 23597 centimét khối |
| 20 foot gỗ | 47195 centimét khối |
| 50 foot gỗ | 117987 centimét khối |
| 100 foot gỗ | 235974 centimét khối |
| 1000 foot gỗ | 2359737 centimét khối |
Cách chuyển đổi foot gỗ sang centimét khối
1 foot gỗ = 2360 centimét khối
1 centimét khối = 0.000424 foot gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 foot gỗ sang centimét khối:
15 foot gỗ = 15 × 2360 centimét khối = 35396 centimét khối