Chuyển đổi foot gỗ sang exalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi foot gỗ [board foot] sang đơn vị exalít [EL]
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
exalít
Định nghĩa: exalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 exalít bằng 1.0e15 mét khối.
Bảng chuyển đổi foot gỗ sang exalít
| foot gỗ [board foot] | exalít [EL] |
|---|---|
| 0.01 foot gỗ | 0.000000 exalít |
| 0.10 foot gỗ | 0.000000 exalít |
| 1 foot gỗ | 0.000000 exalít |
| 2 foot gỗ | 0.000000 exalít |
| 3 foot gỗ | 0.000000 exalít |
| 5 foot gỗ | 0.000000 exalít |
| 10 foot gỗ | 0.000000 exalít |
| 20 foot gỗ | 0.000000 exalít |
| 50 foot gỗ | 0.000000 exalít |
| 100 foot gỗ | 0.000000 exalít |
| 1000 foot gỗ | 0.000000 exalít |
Cách chuyển đổi foot gỗ sang exalít
1 foot gỗ = 0.000000 exalít
1 exalít = 423776003531240704 foot gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 foot gỗ sang exalít:
15 foot gỗ = 15 × 0.000000 exalít = 0.000000 exalít