Chuyển đổi thùng (dầu) sang centimét khối
thùng (dầu)
Định nghĩa: thùng (dầu) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (dầu) bằng 0.1589872949 mét khối.
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Bảng chuyển đổi thùng (dầu) sang centimét khối
| thùng (dầu) [bbl (oil)] | centimét khối [cm^3] |
|---|---|
| 0.01 thùng (dầu) | 1590 centimét khối |
| 0.10 thùng (dầu) | 15899 centimét khối |
| 1 thùng (dầu) | 158987 centimét khối |
| 2 thùng (dầu) | 317975 centimét khối |
| 3 thùng (dầu) | 476962 centimét khối |
| 5 thùng (dầu) | 794936 centimét khối |
| 10 thùng (dầu) | 1589873 centimét khối |
| 20 thùng (dầu) | 3179746 centimét khối |
| 50 thùng (dầu) | 7949365 centimét khối |
| 100 thùng (dầu) | 15898729 centimét khối |
| 1000 thùng (dầu) | 158987295 centimét khối |
Cách chuyển đổi thùng (dầu) sang centimét khối
1 thùng (dầu) = 158987 centimét khối
1 centimét khối = 0.000006 thùng (dầu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (dầu) sang centimét khối:
15 thùng (dầu) = 15 × 158987 centimét khối = 2384809 centimét khối