Chuyển đổi thùng (dầu) sang gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (dầu) [bbl (oil)] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
thùng (dầu) [bbl (oil)]
gallon (Anh) [gal (UK)]

thùng (dầu)

Định nghĩa:

gallon (Anh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi thùng (dầu) sang gallon (Anh)

thùng (dầu) [bbl (oil)] gallon (Anh) [gal (UK)]
0.01 bbl (oil) 0.3497 gal (UK)
0.10 bbl (oil) 3.50 gal (UK)
1 bbl (oil) 34.97 gal (UK)
2 bbl (oil) 69.94 gal (UK)
3 bbl (oil) 104.92 gal (UK)
5 bbl (oil) 174.86 gal (UK)
10 bbl (oil) 349.72 gal (UK)
20 bbl (oil) 699.45 gal (UK)
50 bbl (oil) 1749 gal (UK)
100 bbl (oil) 3497 gal (UK)
1000 bbl (oil) 34972 gal (UK)

Cách chuyển đổi thùng (dầu) sang gallon (Anh)

1 bbl (oil) = 34.97 gal (UK)

1 gal (UK) = 0.028594 bbl (oil)

Ví dụ

Convert 15 bbl (oil) to gal (UK):
15 bbl (oil) = 15 × 34.97 gal (UK) = 524.58 gal (UK)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi thùng (dầu) sang các đơn vị Âm lượng khác