Chuyển đổi thùng (dầu) sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (dầu) [bbl (oil)] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
thùng (dầu)
Định nghĩa: thùng (dầu) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (dầu) bằng 0.1589872949 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng (dầu) sang quart (Mỹ)
| thùng (dầu) [bbl (oil)] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (dầu) | 1.68 quart (Mỹ) |
| 0.10 thùng (dầu) | 16.80 quart (Mỹ) |
| 1 thùng (dầu) | 168.00 quart (Mỹ) |
| 2 thùng (dầu) | 336.00 quart (Mỹ) |
| 3 thùng (dầu) | 504.00 quart (Mỹ) |
| 5 thùng (dầu) | 840.00 quart (Mỹ) |
| 10 thùng (dầu) | 1680 quart (Mỹ) |
| 20 thùng (dầu) | 3360 quart (Mỹ) |
| 50 thùng (dầu) | 8400 quart (Mỹ) |
| 100 thùng (dầu) | 16800 quart (Mỹ) |
| 1000 thùng (dầu) | 168000 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thùng (dầu) sang quart (Mỹ)
1 thùng (dầu) = 168.00 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 0.005952 thùng (dầu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (dầu) sang quart (Mỹ):
15 thùng (dầu) = 15 × 168.00 quart (Mỹ) = 2520 quart (Mỹ)