Chuyển đổi thùng (dầu) sang dekalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (dầu) [bbl (oil)] sang đơn vị dekalít [daL]
thùng (dầu)
Định nghĩa:
dekalít
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi thùng (dầu) sang dekalít
| thùng (dầu) [bbl (oil)] | dekalít [daL] |
|---|---|
| 0.01 bbl (oil) | 0.1590 daL |
| 0.10 bbl (oil) | 1.59 daL |
| 1 bbl (oil) | 15.90 daL |
| 2 bbl (oil) | 31.80 daL |
| 3 bbl (oil) | 47.70 daL |
| 5 bbl (oil) | 79.49 daL |
| 10 bbl (oil) | 158.99 daL |
| 20 bbl (oil) | 317.97 daL |
| 50 bbl (oil) | 794.94 daL |
| 100 bbl (oil) | 1590 daL |
| 1000 bbl (oil) | 15899 daL |
Cách chuyển đổi thùng (dầu) sang dekalít
1 bbl (oil) = 15.90 daL
1 daL = 0.062898 bbl (oil)
Ví dụ
Convert 15 bbl (oil) to daL:
15 bbl (oil) = 15 × 15.90 daL = 238.48 daL