Chuyển đổi thùng (dầu) sang acre-inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (dầu) [bbl (oil)] sang đơn vị acre-inch [ac*in]
thùng (dầu)
Định nghĩa:
acre-inch
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi thùng (dầu) sang acre-inch
| thùng (dầu) [bbl (oil)] | acre-inch [ac*in] |
|---|---|
| 0.01 bbl (oil) | 0.000015 ac*in |
| 0.10 bbl (oil) | 0.000155 ac*in |
| 1 bbl (oil) | 0.001547 ac*in |
| 2 bbl (oil) | 0.003093 ac*in |
| 3 bbl (oil) | 0.004640 ac*in |
| 5 bbl (oil) | 0.007734 ac*in |
| 10 bbl (oil) | 0.0155 ac*in |
| 20 bbl (oil) | 0.0309 ac*in |
| 50 bbl (oil) | 0.0773 ac*in |
| 100 bbl (oil) | 0.1547 ac*in |
| 1000 bbl (oil) | 1.55 ac*in |
Cách chuyển đổi thùng (dầu) sang acre-inch
1 bbl (oil) = 0.001547 ac*in
1 ac*in = 646.53 bbl (oil)
Ví dụ
Convert 15 bbl (oil) to ac*in:
15 bbl (oil) = 15 × 0.001547 ac*in = 0.023201 ac*in