Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang yard

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị yard [yd]
Ri (Nhật Bản) [里]
yard [yd]

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang yard

Ri (Nhật Bản) [里] yard [yd]
0.01 Ri (Nhật Bản) 42.95 yard
0.10 Ri (Nhật Bản) 429.49 yard
1 Ri (Nhật Bản) 4295 yard
2 Ri (Nhật Bản) 8590 yard
3 Ri (Nhật Bản) 12885 yard
5 Ri (Nhật Bản) 21475 yard
10 Ri (Nhật Bản) 42949 yard
20 Ri (Nhật Bản) 85898 yard
50 Ri (Nhật Bản) 214746 yard
100 Ri (Nhật Bản) 429492 yard
1000 Ri (Nhật Bản) 4294918 yard

Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang yard

1 Ri (Nhật Bản) = 4295 yard

1 yard = 0.000233 Ri (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang yard:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 4295 yard = 64424 yard

Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.