Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Tuscan braccio (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Tuscan braccio (Italy) [braccio]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Tuscan braccio (Italy)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Tuscan braccio (Italy) [braccio] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 67.29 Tuscan braccio (Italy) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 672.94 Tuscan braccio (Italy) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 6729 Tuscan braccio (Italy) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 13459 Tuscan braccio (Italy) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 20188 Tuscan braccio (Italy) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 33647 Tuscan braccio (Italy) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 67294 Tuscan braccio (Italy) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 134588 Tuscan braccio (Italy) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 336470 Tuscan braccio (Italy) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 672939 Tuscan braccio (Italy) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 6729391 Tuscan braccio (Italy) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Tuscan braccio (Italy)
1 Ri (Nhật Bản) = 6729 Tuscan braccio (Italy)
1 Tuscan braccio (Italy) = 0.000149 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Tuscan braccio (Italy):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 6729 Tuscan braccio (Italy) = 100941 Tuscan braccio (Italy)