Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 0.007047 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 0.0705 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 0.7047 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 1.41 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 2.11 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 3.52 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 7.05 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 14.09 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 35.24 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 70.47 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 704.73 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Ri (Nhật Bản) = 0.704734 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 1.42 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 0.704734 Spanish league (Tây Ban Nha) = 10.57 Spanish league (Tây Ban Nha)