Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 62.59 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 625.86 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 6259 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 12517 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 18776 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 31293 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 62586 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 125172 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 312930 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 625860 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 6258602 Old Norwegian alen (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Ri (Nhật Bản) = 6259 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.000160 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 6259 Old Norwegian alen (Na Uy) = 93879 Old Norwegian alen (Na Uy)