Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang centiinch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị centiinch [cin]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang centiinch
| Ri (Nhật Bản) [里] | centiinch [cin] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 154617 centiinch |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 1546170 centiinch |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 15461704 centiinch |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 30923407 centiinch |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 46385111 centiinch |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 77308518 centiinch |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 154617037 centiinch |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 309234073 centiinch |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 773085183 centiinch |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 1546170365 centiinch |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 15461703651 centiinch |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang centiinch
1 Ri (Nhật Bản) = 15461704 centiinch
1 centiinch = 0.000000 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang centiinch:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 15461704 centiinch = 231925555 centiinch