Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị arpent [arpent]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang arpent
| Ri (Nhật Bản) [里] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 0.6711 arpent |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 6.71 arpent |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 67.11 arpent |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 134.22 arpent |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 201.32 arpent |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 335.54 arpent |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 671.08 arpent |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 1342 arpent |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 3355 arpent |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 6711 arpent |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 67108 arpent |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang arpent
1 Ri (Nhật Bản) = 67.11 arpent
1 arpent = 0.014901 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang arpent:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 67.11 arpent = 1007 arpent