Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 120.90 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 1209 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 12090 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 24180 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 36270 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 60449 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 120899 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 241798 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 604495 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 1208989 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 12089890 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp)
1 Ri (Nhật Bản) = 12090 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000083 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 12090 Pied du roi (Pháp) = 181348 Pied du roi (Pháp)