Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị dekamét [dam]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang dekamét
| Ri (Nhật Bản) [里] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 3.93 dekamét |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 39.27 dekamét |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 392.73 dekamét |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 785.45 dekamét |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 1178 dekamét |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 1964 dekamét |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 3927 dekamét |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 7855 dekamét |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 19636 dekamét |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 39273 dekamét |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 392727 dekamét |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang dekamét
1 Ri (Nhật Bản) = 392.73 dekamét
1 dekamét = 0.002546 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang dekamét:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 392.73 dekamét = 5891 dekamét