Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 20.86 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 208.62 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 2086 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 4172 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 6259 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 10431 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 20862 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 41724 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 104310 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 208620 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 2086201 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Ri (Nhật Bản) = 2086 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.000479 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 2086 Old Norwegian favn (Na Uy) = 31293 Old Norwegian favn (Na Uy)