Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 1451 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 14508 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 145079 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 290157 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 435236 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 725393 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 1450787 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 2901574 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 7253934 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 14507868 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 145078684 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Ri (Nhật Bản) = 145079 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000007 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 145079 Pouce du roi (Pháp) = 2176180 Pouce du roi (Pháp)