Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Mil (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Mil (Thụy Điển) [mil]
Ri (Nhật Bản) [里]
Mil (Thụy Điển) [mil]

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Mil (Thụy Điển)

Định nghĩa: Mil (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Mil (Thụy Điển) bằng 10000 mét.

Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Mil (Thụy Điển)

Ri (Nhật Bản) [里] Mil (Thụy Điển) [mil]
0.01 Ri (Nhật Bản) 0.003927 Mil (Thụy Điển)
0.10 Ri (Nhật Bản) 0.0393 Mil (Thụy Điển)
1 Ri (Nhật Bản) 0.3927 Mil (Thụy Điển)
2 Ri (Nhật Bản) 0.7855 Mil (Thụy Điển)
3 Ri (Nhật Bản) 1.18 Mil (Thụy Điển)
5 Ri (Nhật Bản) 1.96 Mil (Thụy Điển)
10 Ri (Nhật Bản) 3.93 Mil (Thụy Điển)
20 Ri (Nhật Bản) 7.85 Mil (Thụy Điển)
50 Ri (Nhật Bản) 19.64 Mil (Thụy Điển)
100 Ri (Nhật Bản) 39.27 Mil (Thụy Điển)
1000 Ri (Nhật Bản) 392.73 Mil (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Mil (Thụy Điển)

1 Ri (Nhật Bản) = 0.392727 Mil (Thụy Điển)

1 Mil (Thụy Điển) = 2.55 Ri (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Mil (Thụy Điển):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 0.392727 Mil (Thụy Điển) = 5.89 Mil (Thụy Điển)

Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.