Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang độ rộng bàn tay
| Ri (Nhật Bản) [里] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 515.39 độ rộng bàn tay |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 5154 độ rộng bàn tay |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 51539 độ rộng bàn tay |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 103078 độ rộng bàn tay |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 154617 độ rộng bàn tay |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 257695 độ rộng bàn tay |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 515390 độ rộng bàn tay |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 1030780 độ rộng bàn tay |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 2576951 độ rộng bàn tay |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 5153901 độ rộng bàn tay |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 51539012 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang độ rộng bàn tay
1 Ri (Nhật Bản) = 51539 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.000019 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang độ rộng bàn tay:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 51539 độ rộng bàn tay = 773085 độ rộng bàn tay