Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Bu (Nhật Bản)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 12960 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 129600 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 1296000 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 2592000 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 3888000 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 6480000 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 12960000 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 25920000 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 64800000 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 129600000 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 1296000000 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Bu (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 1296000 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000001 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Bu (Nhật Bản):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 1296000 Bu (Nhật Bản) = 19440000 Bu (Nhật Bản)