Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang furlong (khảo sát Mỹ)
| Ri (Nhật Bản) [里] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 0.1952 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 1.95 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 19.52 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 39.04 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 58.57 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 97.61 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 195.22 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 390.45 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 976.12 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 1952 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 19522 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 Ri (Nhật Bản) = 19.52 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.051223 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 19.52 furlong (khảo sát Mỹ) = 292.83 furlong (khảo sát Mỹ)