Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang dặm (La Mã)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Ri (Nhật Bản) [里]
dặm (La Mã) [mile (Roman)]

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

dặm (La Mã)

Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.

Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang dặm (La Mã)

Ri (Nhật Bản) [里] dặm (La Mã) [mile (Roman)]
0.01 Ri (Nhật Bản) 0.0265 dặm (La Mã)
0.10 Ri (Nhật Bản) 0.2654 dặm (La Mã)
1 Ri (Nhật Bản) 2.65 dặm (La Mã)
2 Ri (Nhật Bản) 5.31 dặm (La Mã)
3 Ri (Nhật Bản) 7.96 dặm (La Mã)
5 Ri (Nhật Bản) 13.27 dặm (La Mã)
10 Ri (Nhật Bản) 26.54 dặm (La Mã)
20 Ri (Nhật Bản) 53.08 dặm (La Mã)
50 Ri (Nhật Bản) 132.70 dặm (La Mã)
100 Ri (Nhật Bản) 265.39 dặm (La Mã)
1000 Ri (Nhật Bản) 2654 dặm (La Mã)

Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang dặm (La Mã)

1 Ri (Nhật Bản) = 2.65 dặm (La Mã)

1 dặm (La Mã) = 0.376802 Ri (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang dặm (La Mã):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 2.65 dặm (La Mã) = 39.81 dặm (La Mã)

Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.