Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang angstrom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị angstrom [A]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang angstrom
| Ri (Nhật Bản) [里] | angstrom [A] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 392727272727 angstrom |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 3927272727273 angstrom |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 39272727272727 angstrom |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 78545454545455 angstrom |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 117818181818182 angstrom |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 196363636363636 angstrom |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 392727272727273 angstrom |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 785454545454545 angstrom |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 1963636363636363 angstrom |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 3927272727272726 angstrom |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 39272727272727264 angstrom |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang angstrom
1 Ri (Nhật Bản) = 39272727272727 angstrom
1 angstrom = 0.000000 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang angstrom:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 39272727272727 angstrom = 589090909090909 angstrom