Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 138.71 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 1387 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 13871 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 27742 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 41612 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 69354 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 138708 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 277415 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 693539 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 1387077 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 13870770 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Ri (Nhật Bản) = 13871 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.000072 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 13871 Amsterdam foot (Hà Lan) = 208062 Amsterdam foot (Hà Lan)