Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang inch (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị inch (khảo sát Mỹ) [in]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang inch (khảo sát Mỹ)
| Ri (Nhật Bản) [里] | inch (khảo sát Mỹ) [in] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 1546 inch (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 15462 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 154617 inch (khảo sát Mỹ) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 309233 inch (khảo sát Mỹ) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 463850 inch (khảo sát Mỹ) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 773084 inch (khảo sát Mỹ) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 1546167 inch (khảo sát Mỹ) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 3092335 inch (khảo sát Mỹ) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 7730836 inch (khảo sát Mỹ) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 15461673 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 154616727 inch (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang inch (khảo sát Mỹ)
1 Ri (Nhật Bản) = 154617 inch (khảo sát Mỹ)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.000006 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang inch (khảo sát Mỹ):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 154617 inch (khảo sát Mỹ) = 2319251 inch (khảo sát Mỹ)