Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang hạt lúa mạch
| Ri (Nhật Bản) [里] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 4639 hạt lúa mạch |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 46385 hạt lúa mạch |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 463851 hạt lúa mạch |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 927702 hạt lúa mạch |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 1391553 hạt lúa mạch |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 2319256 hạt lúa mạch |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 4638511 hạt lúa mạch |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 9277022 hạt lúa mạch |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 23192555 hạt lúa mạch |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 46385111 hạt lúa mạch |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 463851108 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang hạt lúa mạch
1 Ri (Nhật Bản) = 463851 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.000002 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang hạt lúa mạch:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 463851 hạt lúa mạch = 6957767 hạt lúa mạch