Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Toise du Chatelet (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Toise du Chatelet (Pháp)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Toise du Chatelet (Pháp) [toise] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 20.15 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 201.50 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 2015 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 4030 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 6045 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 10075 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 20150 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 40300 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 100749 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 201498 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 2014982 Toise du Chatelet (Pháp) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Toise du Chatelet (Pháp)
1 Ri (Nhật Bản) = 2015 Toise du Chatelet (Pháp)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 0.000496 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 2015 Toise du Chatelet (Pháp) = 30225 Toise du Chatelet (Pháp)