Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị ken [ken]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang ken
| Ri (Nhật Bản) [里] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 18.54 ken |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 185.39 ken |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 1854 ken |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 3708 ken |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 5562 ken |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 9270 ken |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 18539 ken |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 37078 ken |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 92696 ken |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 185392 ken |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 1853921 ken |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang ken
1 Ri (Nhật Bản) = 1854 ken
1 ken = 0.000539 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang ken:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 1854 ken = 27809 ken