Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Ri (Nhật Bản) [里]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Ri (Nhật Bản) [里] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 Ri (Nhật Bản) 125.17 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 Ri (Nhật Bản) 1252 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Ri (Nhật Bản) 12517 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 Ri (Nhật Bản) 25034 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 Ri (Nhật Bản) 37552 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 Ri (Nhật Bản) 62586 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 Ri (Nhật Bản) 125172 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 Ri (Nhật Bản) 250344 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 Ri (Nhật Bản) 625860 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 Ri (Nhật Bản) 1251720 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 Ri (Nhật Bản) 12517204 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Ri (Nhật Bản) = 12517 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000080 Ri (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 12517 Old Norwegian foot (Na Uy) = 187758 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.