Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Actus La Mã
| Ri (Nhật Bản) [里] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 1.11 Actus La Mã |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 11.07 Actus La Mã |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 110.69 Actus La Mã |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 221.39 Actus La Mã |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 332.08 Actus La Mã |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 553.47 Actus La Mã |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 1107 Actus La Mã |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 2214 Actus La Mã |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 5535 Actus La Mã |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 11069 Actus La Mã |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 110694 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Actus La Mã
1 Ri (Nhật Bản) = 110.69 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 0.009034 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Actus La Mã:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 110.69 Actus La Mã = 1660 Actus La Mã