Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Ri (Nhật Bản) [里]
Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Metric league (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.

Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

Ri (Nhật Bản) [里] Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
0.01 Ri (Nhật Bản) 0.007855 Metric league (Bồ Đào Nha)
0.10 Ri (Nhật Bản) 0.0785 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Ri (Nhật Bản) 0.7855 Metric league (Bồ Đào Nha)
2 Ri (Nhật Bản) 1.57 Metric league (Bồ Đào Nha)
3 Ri (Nhật Bản) 2.36 Metric league (Bồ Đào Nha)
5 Ri (Nhật Bản) 3.93 Metric league (Bồ Đào Nha)
10 Ri (Nhật Bản) 7.85 Metric league (Bồ Đào Nha)
20 Ri (Nhật Bản) 15.71 Metric league (Bồ Đào Nha)
50 Ri (Nhật Bản) 39.27 Metric league (Bồ Đào Nha)
100 Ri (Nhật Bản) 78.55 Metric league (Bồ Đào Nha)
1000 Ri (Nhật Bản) 785.45 Metric league (Bồ Đào Nha)

Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

1 Ri (Nhật Bản) = 0.785455 Metric league (Bồ Đào Nha)

1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 1.27 Ri (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 0.785455 Metric league (Bồ Đào Nha) = 11.78 Metric league (Bồ Đào Nha)

Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.