Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị dây thừng [rope]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang dây thừng
| Ri (Nhật Bản) [里] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 6.44 dây thừng |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 64.42 dây thừng |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 644.24 dây thừng |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 1288 dây thừng |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 1933 dây thừng |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 3221 dây thừng |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 6442 dây thừng |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 12885 dây thừng |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 32212 dây thừng |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 64424 dây thừng |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 644238 dây thừng |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang dây thừng
1 Ri (Nhật Bản) = 644.24 dây thừng
1 dây thừng = 0.001552 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang dây thừng:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 644.24 dây thừng = 9664 dây thừng