Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị gang tay [hand]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang gang tay
| Ri (Nhật Bản) [里] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 386.54 gang tay |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 3865 gang tay |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 38654 gang tay |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 77309 gang tay |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 115963 gang tay |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 193271 gang tay |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 386543 gang tay |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 773085 gang tay |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 1932713 gang tay |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 3865426 gang tay |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 38654259 gang tay |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang gang tay
1 Ri (Nhật Bản) = 38654 gang tay
1 gang tay = 0.000026 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang gang tay:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 38654 gang tay = 579814 gang tay