Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Roman mile (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Roman mile (conventional) (Italy) [miglio]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Roman mile (conventional) (Italy)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 0.0265 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 0.2654 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 2.65 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 5.31 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 7.96 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 13.27 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 26.54 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 53.07 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 132.68 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 265.36 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 2654 Roman mile (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Roman mile (conventional) (Italy)
1 Ri (Nhật Bản) = 2.65 Roman mile (conventional) (Italy)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 0.376852 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Roman mile (conventional) (Italy):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 2.65 Roman mile (conventional) (Italy) = 39.80 Roman mile (conventional) (Italy)