Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang league (thành văn)
| Ri (Nhật Bản) [里] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 0.008134 league (thành văn) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 0.0813 league (thành văn) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 0.8134 league (thành văn) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 1.63 league (thành văn) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 2.44 league (thành văn) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 4.07 league (thành văn) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 8.13 league (thành văn) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 16.27 league (thành văn) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 40.67 league (thành văn) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 81.34 league (thành văn) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 813.43 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang league (thành văn)
1 Ri (Nhật Bản) = 0.813430 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 1.23 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang league (thành văn):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 0.813430 league (thành văn) = 12.20 league (thành văn)