Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 136.36 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 1364 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 13636 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 27273 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 40909 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 68182 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 136364 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 272727 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 681818 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 1363636 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 13636364 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Ri (Nhật Bản) = 13636 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000073 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 13636 Warsaw foot (Ba Lan) = 204545 Warsaw foot (Ba Lan)