Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 132.27 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 1323 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 13227 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 26455 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 39682 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 66137 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 132274 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 264548 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 661371 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 1322742 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 13227416 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Ri (Nhật Bản) = 13227 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000076 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 13227 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 198411 Old Swedish foot (Thụy Điển)