Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang độ rộng ngón tay
| Ri (Nhật Bản) [里] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 2062 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 20616 độ rộng ngón tay |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 206156 độ rộng ngón tay |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 412312 độ rộng ngón tay |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 618468 độ rộng ngón tay |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 1030780 độ rộng ngón tay |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 2061560 độ rộng ngón tay |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 4123121 độ rộng ngón tay |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 10307802 độ rộng ngón tay |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 20615605 độ rộng ngón tay |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 206156049 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang độ rộng ngón tay
1 Ri (Nhật Bản) = 206156 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.000005 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang độ rộng ngón tay:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 206156 độ rộng ngón tay = 3092341 độ rộng ngón tay