Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Roman foot (conventional) (Italy) [pes] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 132.68 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 1327 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 13268 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 26536 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 39803 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 66339 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 132678 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 265356 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 663391 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 1326781 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 13267813 Roman foot (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)
1 Ri (Nhật Bản) = 13268 Roman foot (conventional) (Italy)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.000075 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 13268 Roman foot (conventional) (Italy) = 199017 Roman foot (conventional) (Italy)