Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 22.73 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 227.27 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 2273 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 4545 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 6818 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 11364 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 22727 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 45455 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 113636 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 227273 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 2272727 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Ri (Nhật Bản) = 2273 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.000440 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 2273 Warsaw sazen (Ba Lan) = 34091 Warsaw sazen (Ba Lan)