Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Sazhen (Ukraina)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 18.41 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 184.07 Sazhen (Ukraina) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 1841 Sazhen (Ukraina) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 3681 Sazhen (Ukraina) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 5522 Sazhen (Ukraina) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 9203 Sazhen (Ukraina) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 18407 Sazhen (Ukraina) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 36814 Sazhen (Ukraina) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 92034 Sazhen (Ukraina) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 184068 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 1840679 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Sazhen (Ukraina)
1 Ri (Nhật Bản) = 1841 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 0.000543 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Sazhen (Ukraina):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 1841 Sazhen (Ukraina) = 27610 Sazhen (Ukraina)