Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Verst (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
Ri (Nhật Bản) [里]
Verst (Nga) [верста]

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Verst (Nga)

Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.

Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Verst (Nga)

Ri (Nhật Bản) [里] Verst (Nga) [верста]
0.01 Ri (Nhật Bản) 0.0368 Verst (Nga)
0.10 Ri (Nhật Bản) 0.3681 Verst (Nga)
1 Ri (Nhật Bản) 3.68 Verst (Nga)
2 Ri (Nhật Bản) 7.36 Verst (Nga)
3 Ri (Nhật Bản) 11.04 Verst (Nga)
5 Ri (Nhật Bản) 18.41 Verst (Nga)
10 Ri (Nhật Bản) 36.81 Verst (Nga)
20 Ri (Nhật Bản) 73.63 Verst (Nga)
50 Ri (Nhật Bản) 184.07 Verst (Nga)
100 Ri (Nhật Bản) 368.14 Verst (Nga)
1000 Ri (Nhật Bản) 3681 Verst (Nga)

Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Verst (Nga)

1 Ri (Nhật Bản) = 3.68 Verst (Nga)

1 Verst (Nga) = 0.271639 Ri (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Verst (Nga):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 3.68 Verst (Nga) = 55.22 Verst (Nga)

Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.