Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị ell [ell]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang ell
| Ri (Nhật Bản) [里] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 34.36 ell |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 343.59 ell |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 3436 ell |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 6872 ell |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 10308 ell |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 17180 ell |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 34359 ell |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 68719 ell |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 171797 ell |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 343593 ell |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 3435934 ell |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang ell
1 Ri (Nhật Bản) = 3436 ell
1 ell = 0.000291 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang ell:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 3436 ell = 51539 ell