Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Ri (Nhật Bản) [里]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ)

Ri (Nhật Bản) [里] feet (khảo sát Mỹ) [ft]
0.01 Ri (Nhật Bản) 128.85 feet (khảo sát Mỹ)
0.10 Ri (Nhật Bản) 1288 feet (khảo sát Mỹ)
1 Ri (Nhật Bản) 12885 feet (khảo sát Mỹ)
2 Ri (Nhật Bản) 25769 feet (khảo sát Mỹ)
3 Ri (Nhật Bản) 38654 feet (khảo sát Mỹ)
5 Ri (Nhật Bản) 64424 feet (khảo sát Mỹ)
10 Ri (Nhật Bản) 128847 feet (khảo sát Mỹ)
20 Ri (Nhật Bản) 257695 feet (khảo sát Mỹ)
50 Ri (Nhật Bản) 644236 feet (khảo sát Mỹ)
100 Ri (Nhật Bản) 1288473 feet (khảo sát Mỹ)
1000 Ri (Nhật Bản) 12884727 feet (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ)

1 Ri (Nhật Bản) = 12885 feet (khảo sát Mỹ)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000078 Ri (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 12885 feet (khảo sát Mỹ) = 193271 feet (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.