Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang điểm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị điểm [point]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang điểm
| Ri (Nhật Bản) [里] | điểm [point] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 111324 điểm |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 1113243 điểm |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 11132426 điểm |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 22264852 điểm |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 33397278 điểm |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 55662130 điểm |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 111324259 điểm |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 222648519 điểm |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 556621296 điểm |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 1113242593 điểm |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 11132425927 điểm |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang điểm
1 Ri (Nhật Bản) = 11132426 điểm
1 điểm = 0.000000 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang điểm:
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 11132426 điểm = 166986389 điểm